#viemloetmiengapto #nhakhoatrinhtam #TanPhu
MỤC LỤC NỘI DUNG
Viêm loét miệng áp tơ (loét áp tơ) là gì?
Là bệnh lý gặp nhiều nhất ở niêm mạc miệng (20-50%). Đặc trưng của bệnh viêm loét miệng áp tơ là xuất hiện một hay nhiều vết loét rất đau, tái phát nhiều lần. Tuy nhiên nguyên nhân chính xác chưa được biết rõ, liên quan đến phản ứng miễn dịch của cơ thể.
Nguyên nhân gây ra viêm loét miệng áp tơ?
- Do phản ứng miễn dịch với kháng nguyên trong miệng (nội sinh/ngoại sinh) gây tổn thương niêm mạc.
- Sodium lauryl sulfate trong kem đánh răng.
- Thuốc điều trị: kháng viêm, cao huyết áp, mạch vành.
- Vi khuẩn, virus: Helicobacter pylori, herpes simplex virus, varicella zoster virus…
- Thực phẩm; phô mai, chocolate, coffee, gluten…
- Do khiếm khuyết/tổn thương hàng ràng bảo vệ của niêm mạc miệng.
- Chấn thương.
- Hút thuốc lá/không hút thuốc lá.
- Tổn thương niêm mạc.
- Ở bệnh nhân có một số rối loạn hoặc bệnh lý toàn thân mạn tính.
- Thiếu dinh dưỡng (folate, kẽm, B1, B2, B6, B12…).
- Bệnh tự miễn (bao gồm HIV).
- Các hội chứng khác…
Biểu hiện miệng (triệu chứng) của bệnh viêm loét miệng áp tơ?
Có 3 dạng chính:
Áp tơ đơn giản
- Thường gặp (>85%).
- Thường một vết loét (<3).
- Vị trí: môi, má, lưỡi.
- Triệu chứng: Vết loét gây đau nhiều, <1cm, có viền viêm đỏ xung quanh.
- Lành thương 7-10 ngày, không để lại sẹo.

Áp tơ khổng lồ
- Dạng lâm sàng nặng nhất (10%).
- Vị trí: khẩu cái mềm, trụ amidan, môi, lưỡi.
- Triệu chứng bệnh: Nhiều vết loét sâu (5-10), 1-3cm, viền viêm đỏ rất đau.
- Thời gian lành thường: 2-6 tuần (có sẹo).
- Tái phát liên tục.
- Sức khoẻ toàn thân bị ảnh hưởng.

Áp tơ dạng Herpes
- Ít gặp nhất.
- Nhiều vết loét nông (10-100), 1-3mm.
- Vị trí: bụng lưỡi (hông lưỡi), khẩu cái mềm, niêm mạc môi.
- Triệu chứng: Đau nhiều.
- Lành thương 7-10 ngày.
- Tái phát liên tục.

Điều trị bệnh viêm loét miệng áp tơ như thế nào?
Bệnh viêm loét áp tơ khó điều trị.
Mục tiêu điều trị bệnh loét áp tơ: Giảm đau, mau lành thương và giảm tái phát
Chỉ định thuốc được cân nhắc tuỳ theo độ trầm trọng của bệnh, ảnh hưởng lên sức khoẻ toàn thân đi kèm và tác dụng phụ của thuốc. Thuốc thường sử dụng là thuốc kháng viêm (tại chỗ hoặc toàn thân), bổ sung B12, sắt, acid folic…
Dự phòng tái phát bệnh viêm loét miệng áp tơ như thế nào?
- Sử dụng bàn chải mềm: kem đánh răng không có sodium lauryl sulfate (SLS).
- Tránh một số thực phẩm liên quan đến xuất hiện loét áp tơ (khác nhau ở mỗi bệnh nhân).
- Tránh gây chấn thương trong miệng.
- Kiểm soát rối loạn/bệnh toàn thân.
